|
Mã
|
Tên môn học
|
Số giờ học
|
Lý thuyết
|
Bài tập
|
Học phí (1000 VNĐ)
|
|
CẤP ĐỘ KIẾN THỨC (Hoàn tất lấy chứng chỉ "Diploma in Accounting & Business")
|
|
FAB
|
Accountants in Business
|
46
|
37
|
9
|
4 200
|
|
FMA
|
Management Accounting
|
46
|
37
|
9
|
4 200
|
|
FFA
|
Financial Accounting
|
46
|
37
|
9
|
4 200
|
|
CẤP ĐỘ KỸ NĂNG (Hoàn tất lấy chứng chỉ "Advanced Diploma in Accounting & Business")
|
|
F4
|
Corporate and Business Law
|
46
|
37
|
9
|
5 900
|
|
F5
|
Performance Management
|
60
|
44
|
16
|
6 800
|
|
F6
|
Taxation
|
46
|
37
|
9
|
5 900
|
|
F7
|
Financial Reporting
|
60
|
44
|
16
|
6 800
|
|
F8
|
Audit and Assurance
|
56
|
40
|
16
|
6 500
|
|
F9
|
Financial Management
|
56
|
40
|
16
|
6 500
|
|
CẤP ĐỘ CHUYÊN NGHIỆP (Hoàn tất lấy chứng chỉ ACCA)
|
|
P1
|
Govermance, Risk an Ethics
|
60
|
44
|
16
|
10 800
|
|
P2
|
Corporate Reporting
|
60
|
44
|
16
|
10 800
|
|
P3
|
Business Analysis
|
60
|
44
|
16
|
10 800
|
|
Chọn 2 trong 4 môn
|
|
P4
|
Advanced Financial Management
|
60
|
44
|
16
|
10 800
|
|
P5
|
Advanced Performance Management
|
60
|
44
|
16
|
10 800
|
|
P6
|
Advanced Taxation
|
60
|
44
|
16
|
10 800
|
|
P7
|
Advanced Audit and Assurance
|
60
|
44
|
16
|
10 800
|